USL Championship08:00 ngày 26/06/2025

Tampa Bay Rowdies
3 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốIndy Eleven
3Chỉ số 35
37Chỉ số 2459
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 229
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
75Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-5-24122733141747411289
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#8

M.Arteaga#1

M.Arteaga#3

M.Arteaga#20
M.Arteaga#21

M.Arteaga#26

M.Arteaga#10
Indy Eleven
Sơ đồ 5-3-29827230421328149919
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

mcrobb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

oliver bryneus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Soumaoro#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#22

E.Kizza#23

E.Kizza#18

E.Kizza#3

E.Kizza#6

E.Kizza#5

E.Kizza#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#13#20#30#43#53#60#70
Indy Eleven
#11#21#30#45#58#60#70
North Carolina
Loudoun United
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC