USL Championship08:00 ngày 17/05/2025

El Paso Locomotive FC
3 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốIndy Eleven
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
39Chỉ số 2453
63Chỉ số 2359
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-3-32324253126816131410
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.diaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Moreno#66

A.Moreno#5

A.Moreno#18

A.Moreno#11

A.Moreno#1

A.Moreno#9

A.Moreno#30
A.Moreno#20
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-2-1983034121451622899
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Foster#27

M.Foster#9

M.Foster#33

M.Foster#23

M.Foster#18

M.Foster#19

M.Foster#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven3 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 3
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC2 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Austin FC3 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
Texoma0 - 0
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Ventura County FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#13#22#30#43#52#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#43#55#60#70
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights