USL Championship06:00 ngày 04/05/2025

Indy Eleven
2 - 2

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốDetroit City
4Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
3Chỉ số 35
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
102Chỉ số 23111
56Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-398333041995141681922
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amoh#23

E.Amoh#18

E.Amoh#3

E.Amoh#6

E.Amoh#2

E.Amoh#27

E.Amoh#9
Detroit City
Sơ đồ 3-4-3211253014639371011
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Rutz#32

C.Rutz#23
C.Rutz#45

C.Rutz#91

C.Rutz#13

C.Rutz#4

C.Rutz#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 0
Detroit City
Indy Eleven1 - 2
Detroit City
Indy Eleven3 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Indy Eleven
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Detroit City
Indy Eleven1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City3 - 1
Westchester SC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#21#31#44#54#60#70
Detroit City
#12#22#30#45#55#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights