USL Championship06:00 ngày 25/05/2025

Lexington
1 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốTampa Bay Rowdies
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23101
78Chỉ số 2440
2Chỉ số 30
9Chỉ số 226
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-112265243238117133
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#99
Forster Ajago#16

Forster Ajago#27

Forster Ajago#37

Forster Ajago#83

Forster Ajago#31

Forster Ajago#80
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-2412333111017148289
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#4

M.Arteaga#1
M.Arteaga#34

M.Arteaga#20
M.Arteaga#21
M.Arteaga#36

M.Arteaga#26

M.Arteaga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun United
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Columbus Crew B3 - 0
Lexington
Lexington2 - 3
San Antonio
Lexington1 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#11#21#30#42#58#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#40#52#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots