USL Championship06:00 ngày 29/05/2025

Indy Eleven
4 - 4

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốHartford Athletic
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2211
48Chỉ số 2432
6Chỉ số 24
106Chỉ số 2391
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-22333304142751489922
Đội hình xuất phát

R.Charles-Cook#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

mcrobb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amoh#9

E.Amoh#98

E.Amoh#2

E.Amoh#6

E.Amoh#19

E.Amoh#3

E.Amoh#18
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-3-377215422694107971
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Beckford#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K. Edwards#71 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K. Edwards#44
K. Edwards#29

K. Edwards#17

K. Edwards#8
K. Edwards#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
Indy Eleven2 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of Pine
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Portland Hearts of Pine0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
New York ShockersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#14#22#30#42#56#60#70
Hartford Athletic
#14#23#30#40#54#60#70
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights