USL Championship06:30 ngày 18/05/2025

Tampa Bay Rowdies
0 - 3

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốRhode Island
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
5Chỉ số 217
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2442
8Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
67Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-21273331128141710218
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
endri mustali#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O. Bassett#4
O. Bassett#34

O. Bassett#41

O. Bassett#18

O. Bassett#9

O. Bassett#20
O. Bassett#36

O. Bassett#26
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-2156153201221171011
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fuson#24

N.Fuson#18
N.Fuson#16

N.Fuson#14

N.Fuson#22
N.Fuson#8

N.Fuson#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 2
New England Revolution
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Westchester SC1 - 4
Rhode Island
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Portland Hearts of Pine1 - 2
Rhode Island
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#10#20#31#43#59#60#70
Rhode Island
#13#21#30#42#52#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Las Vegas Lights