USL Championship06:30 ngày 11/05/2025

Tampa Bay Rowdies
1 - 3

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2372
0Chỉ số 81
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 23
7Chỉ số 2214
39Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-217273338111718910
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Worth#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Fernandes#2
L.Fernandes#21

L.Fernandes#41
L.Fernandes#34

L.Fernandes#4

L.Fernandes#20

L.Fernandes#28
L.Fernandes#36

L.Fernandes#26
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1567223449168091026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#62

C.Jennings#8

C.Jennings#1

C.Jennings#19

C.Jennings#42

C.Jennings#14

C.Jennings#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 2
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies4 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
DC United0 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#44#52#60#70
Charleston Battery
#13#23#30#42#53#60#70
Detroit City
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC