USL Championship09:00 ngày 11/05/2025

Sacramento Republic FC
1 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốIndy Eleven
1Chỉ số 80
32Chỉ số 2326
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
23Chỉ số 248
9Chỉ số 223
72Chỉ số 2528
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-1156429682210179
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera#7

J.S.Herrera#21

J.S.Herrera#23

J.S.Herrera#24

J.S.Herrera#99

J.S.Herrera#19

J.S.Herrera#3

J.S.Herrera#55

J.S.Herrera#20
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-2-1983034125141622998
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blake#9

J.Blake#17

J.Blake#4

J.Blake#6

J.Blake#19

J.Blake#18

J.Blake#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 2
San Jose Earthquakes
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
AV Alta
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
El Farolito SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Louisville City FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#11#20#30#42#57#60#70
Indy Eleven
#11#21#30#42#51#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights