USL Championship06:30 ngày 15/06/2025

Tampa Bay Rowdies
2 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốMiami FC
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2385
8Chỉ số 24
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
50Chỉ số 2430
5Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-24122733111444781028
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
p.woobens#21

p.woobens#9

p.woobens#1

p.woobens#17
p.woobens#34

p.woobens#3

p.woobens#20
p.woobens#36

p.woobens#26
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-128213213851811229
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Zarate#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Celeste#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#30

Francisco Bonfiglio#77

Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#31
Francisco Bonfiglio#34

Francisco Bonfiglio#17

Francisco Bonfiglio#26

Francisco Bonfiglio#4

Francisco Bonfiglio#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 5
Tampa Bay Rowdies
Miami FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
FC Naples1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC2 - 1
North Carolina
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
San Antonio1 - 2
Miami FC
International Miami B0 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#12#20#30#40#58#60#70
Miami FC
#11#21#30#42#54#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights