USL Championship06:00 ngày 22/06/2025

Pittsburgh Riverhounds
2 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốTampa Bay Rowdies
100Chỉ số 2398
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 229
65Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 212
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-3116523312421310914
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Jacquesson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mertz#6

R.Mertz#15
R.Mertz#31
R.Mertz#70

R.Mertz#2
R.Mertz#18

R.Mertz#8
R.Mertz#20
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-2412273311841447928
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.woobens#17

p.woobens#26
p.woobens#36

p.woobens#1

p.woobens#3

p.woobens#20
p.woobens#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 5
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New York City Football Club
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
Detroit City1 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando City
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#22#30#42#59#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#21#30#42#54#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights