USL Championship06:30 ngày 04/05/2025

Tampa Bay Rowdies
2 - 2

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốBirmingham Legion
9Chỉ số 228
7Chỉ số 21
92Chỉ số 2387
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2452
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-4-21142333710178928
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Niyongabire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.woobens#41

p.woobens#27

p.woobens#18
p.woobens#36
p.woobens#21

p.woobens#20

p.woobens#4
p.woobens#34

p.woobens#11
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-1-4-11133411211581979
Đội hình xuất phát

M.V.Oekel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.rufe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ramiz hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dawson mccartney#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sebastian tregarthen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Pasher#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Trejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R. Damus#25

R. Damus#2

R. Damus#57
R. Damus#6

R. Damus#33

R. Damus#10

R. Damus#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies4 - 4
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies4 - 2
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Chattanooga Red Wolves
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham Legion
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Little Rock Rangers1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Huntsville City1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
ChattanoogaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#12#21#30#41#57#60#70
Birmingham Legion
#12#20#30#41#51#60#70
North Carolina
Rhode Island
Indy Eleven
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC