USL Championship06:00 ngày 22/06/2025

Indy Eleven
0 - 1

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốLas Vegas Lights
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
4Chỉ số 228
4Chỉ số 25
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
51Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 5-4-198273034148651422
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

mcrobb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amoh#99

E.Amoh#19

E.Amoh#2

E.Amoh#32

E.Amoh#33

E.Amoh#18

E.Amoh#23
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-2-156235320174233112714
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

shawn smart#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Peeters#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#24
J.Rodriguez#41

J.Rodriguez#7

J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#6

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Orange County SC1 - 3
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#10#20#30#40#54#60#70
Las Vegas Lights
#11#20#30#41#55#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Lexington
Oakland Roots