USL Championship06:00 ngày 15/06/2025

Indy Eleven
1 - 0

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốPittsburgh Riverhounds
4Chỉ số 25
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
38Chỉ số 2449
5Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-5-298303412765144822
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

mcrobb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amoh#33

E.Amoh#32

E.Amoh#2

E.Amoh#19

E.Amoh#23

E.Amoh#18

E.Amoh#99
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-5-212852331514421329
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Osumanu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#16
Augustine·Williams#12

Augustine·Williams#8
Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#10
Augustine·Williams#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Forward Madison FC0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Indy Eleven0 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New York City Football Club
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#11#21#30#40#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#40#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights