Estonian Esiliiga16:30 ngày 06/04/2025

FC Nomme United
0 - 1

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốJK Welco Elekter
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 218
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
60Chỉ số 2463
69Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1145563109223498017
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ceesay#8
ceesay#51
ceesay#5

ceesay#2
ceesay#58

ceesay#21
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3224653334954091020
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mugra#27
M.Mugra#79

M.Mugra#16
M.Mugra#32
M.Mugra#70

M.Mugra#11

M.Mugra#1

M.Mugra#26

M.Mugra#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter2 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 4
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#10#20#30#42#57#60#70
JK Welco Elekter
#11#20#30#43#59#60#70
Nomme JK Kalju II