Estonian Esiliiga22:00 ngày 01/03/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốFC Nomme United
12Chỉ số 223
4Chỉ số 24
4Chỉ số 217
45Chỉ số 2555
69Chỉ số 2490
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23135
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-3-31635820212730447274
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.ekharts#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.ekharts#17
d.ekharts#70

d.ekharts#22

d.ekharts#39
d.ekharts#11
d.ekharts#15
d.ekharts#14
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1134810172349557992
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.G.Kokka#51

K.G.Kokka#11

K.G.Kokka#21

K.G.Kokka#9
K.G.Kokka#80

K.G.Kokka#2
K.G.Kokka#7
K.G.Kokka#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United1 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tabasalu Charma1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Harju JK Laagri
Tallinna FC Ararat TTU0 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev1 - 0
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Parnu JK Vaprus
FC Nomme United0 - 4
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#30#41#54#60#70
FC Nomme United
#12#21#30#41#54#60#70
Elva
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B