Tanzanian Premier League20:00 ngày 07/02/2026

Tabora United FC
0 - 2

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốMbeya City
3Chỉ số 22
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
128Chỉ số 23170
75Chỉ số 24104
3Chỉ số 226
0Chỉ số 212
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
1334406141211284236
Đội hình xuất phát

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nkane#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum chuku#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Chobwedo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulaziz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Yusufu#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Yusufu#0
O.Yusufu#0
O.Yusufu#39
O.Yusufu#0
O.Yusufu#0
O.Yusufu#20
O.Yusufu#18
O.Yusufu#25
O.Yusufu#30
Mbeya City
10309254254601715285
Đội hình xuất phát
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yacouba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yahya mbegu#36

yahya mbegu#24
yahya mbegu#0
yahya mbegu#0
yahya mbegu#32
yahya mbegu#0
yahya mbegu#19
yahya mbegu#20
yahya mbegu#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#31#40#53#60#70
Mbeya City
#12#21#30#42#52#60#70
Young Africans
Singida Fountain Gate