Tanzanian Premier League20:00 ngày 20/09/2025

Tabora United FC
2 - 2

Dodoma Jiji FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
00000000000
Đội hình xuất phát
j.akandwanaho#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Seif#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Omary#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel mwanengo#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Makame#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fode konate#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Chewe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C. Chewe#0
C. Chewe#0
C. Chewe#0
C. Chewe#0
Dodoma Jiji FC
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Banda#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berno ngassa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Solomon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.galiwango#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson ambundo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jabiri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
A.Jabiri#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Azam0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Kagera Sugar
Dodoma Jiji FC3 - 0
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#12#20#30#40#50#60#70
Dodoma Jiji FC
#12#20#30#40#50#60#70
Namungo FC
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tanzania Prisons