Tanzanian Premier League20:00 ngày 23/01/2026

Tabora United FC
3 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốKinondoni MC
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 30
5Chỉ số 212
53Chỉ số 2452
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
622518121128130436
Đội hình xuất phát
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kapama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum chuku#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chobwedo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Yusufu#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Yusufu#21
O.Yusufu#20
O.Yusufu#57
O.Yusufu#17
O.Yusufu#39
O.Yusufu#10
O.Yusufu#19
Kinondoni MC
113461232330822510
Đội hình xuất phát
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamis yassin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nickson mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hance msonga#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul oscar#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
goodluck tapioh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
darueshi saliboko#27
darueshi saliboko#0
darueshi saliboko#19
darueshi saliboko#29
darueshi saliboko#47
darueshi saliboko#14
darueshi saliboko#21
darueshi saliboko#0
darueshi saliboko#0
darueshi saliboko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Kinondoni MC4 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Azam0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Young Africans4 - 1
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC0 - 1
APR FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#13#23#30#42#55#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#40#53#60#70
Namungo FC
Simba Sports Club