Tanzanian Premier League20:00 ngày 24/10/2025

Mbeya City
2 - 2

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốJKT Tanzania
5Chỉ số 212
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2463
109Chỉ số 23107
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
4432482262060226510
Đội hình xuất phát
omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ame#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamad majimengi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitalis mayanga#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel mwaipola#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#17
eliud ambokile#0
eliud ambokile#28
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
JKT Tanzania
28124213941428515
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kikuya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kusengama#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manyama#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Wahabi#0
H.Wahabi#47
H.Wahabi#45
H.Wahabi#24
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#7
H.Wahabi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City6 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Mbeya City
Mbeya City2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons1 - 2
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#12#21#30#42#50#60#70
JKT Tanzania
#12#20#31#40#54#60#70
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC