Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/10/2025

Kinondoni MC
0 - 3

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốMbeya City
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
104Chỉ số 2381
9Chỉ số 20
95Chỉ số 2457
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC3 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC4 - 0
Mbeya City
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC0 - 1
APR FC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
APR FC
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 3
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#10#20#30#41#59#60#70
Mbeya City
#13#22#30#41#50#60#70
JKT Tanzania
Namungo FC
Simba Sports Club
Coastal Union
Mtibwa Sugar
Tabora United FC