Tanzanian Premier League22:30 ngày 26/11/2025

JKT Tanzania
1 - 0

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốTabora United FC
58Chỉ số 2443
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 210
6Chỉ số 22
7Chỉ số 224
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
30171242131342413151
Đội hình xuất phát
O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.david#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
paul peter#0
paul peter#0

paul peter#0
paul peter#0
paul peter#0
paul peter#0
paul peter#0
paul peter#0
paul peter#0
Tabora United FC
41427302811522221
Đội hình xuất phát
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulaziz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chobwedo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fode konate#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
A.Nganzi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania4 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 4
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Azam0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#20#30#43#56#60#70
Tabora United FC
#10#20#30#44#52#60#70
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar