Esiliiga B22:00 ngày 09/11/2025

Tabasalu Charma
0 - 1

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
50Chỉ số 2450
77Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
9Chỉ số 216
6Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma3 - 9
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 3
Tabasalu Charma
FC Maardu2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#10#20#30#41#57#60#70
FC Nomme United U21
#11#21#30#44#54#60#70