South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 16/04/2025

Stellenbosch FC
1 - 0

AmaZulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốAmaZulu
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 212
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23120
42Chỉ số 2558
10Chỉ số 226
65Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-3-33016452421201927597
Đội hình xuất phát

o.masuluke#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
S.Barns#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Jabaar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Lekoloane#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cupido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Nku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nku#18

L.Nku#34
L.Nku#11
L.Nku#28

L.Nku#8
L.Nku#12

L.Nku#35

L.Nku#26
L.Nku#3
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-15052312483422181993
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sikhakhane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Bayanda Shaun Thabede#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kambindu#27

E.Kambindu#25

E.Kambindu#42

E.Kambindu#44

E.Kambindu#15
E.Kambindu#39

E.Kambindu#21
E.Kambindu#9

E.Kambindu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
AmaZulu1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Stellenbosch FC
AmaZulu2 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 2
AmaZulu
Stellenbosch FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Chippa United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#11#21#30#42#56#60#70
AmaZulu
#10#20#30#41#56#60#70
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic