South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 29/03/2025

Chippa United
2 - 1

AmaZulu
Lineup
Đội hình trận đấu
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-13254333302524171235
Đội hình xuất phát
D.Johnson#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Ndlovu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabalala#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Ntsabo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kammies#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Magqwaka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Philander#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Mqokozo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Enock Sakala#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enock Sakala#22
Enock Sakala#47
Enock Sakala#27

Enock Sakala#10
Enock Sakala#18
Enock Sakala#11
Enock Sakala#31
Enock Sakala#34

Enock Sakala#26
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-144261242418819272193
Đội hình xuất phát

V.Mothwa#44 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Jooste#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Human#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kambindu#9

E.Kambindu#17

E.Kambindu#15

E.Kambindu#45

E.Kambindu#23

E.Kambindu#25

E.Kambindu#50
E.Kambindu#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu2 - 0
Chippa United
AmaZulu2 - 1
Chippa United
Chippa United1 - 1
AmaZulu
Chippa United0 - 2
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
Chippa United
AmaZulu2 - 2
Chippa United
Chippa United1 - 1
AmaZulu
Chippa United0 - 1
AmaZulu
AmaZulu3 - 1
Chippa United
Chippa United1 - 0
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
Magesi1 - 4
Chippa United
Polokwane City FC1 - 0
Chippa United
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chippa United
#12#22#30#40#52#60#70
AmaZulu
#11#21#30#40#56#60#70
Stellenbosch FC
Bloemfontein Celtic