South Africa Premier Soccer League22:45 ngày 29/03/2025

Magesi
1 - 0

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MagesiChỉ sốStellenbosch FC
3Chỉ số 211
66Chỉ số 2481
84Chỉ số 2387
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Magesi
Sơ đồ 5-4-1125433481526351812
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Delano Abrahams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Buthelezi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lehlegonolo Mokone#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
John Managa Mokone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Masegela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Mtshali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Motsie Mervyn Matima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Kayden Kyle Rademeyer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Baloyi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Baloyi#24
B.Baloyi#36
B.Baloyi#37
B.Baloyi#11

B.Baloyi#28
B.Baloyi#19
B.Baloyi#20

B.Baloyi#88
B.Baloyi#49
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-21734524201981811347
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Omega mdaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Barns#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.deJong#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L. Phili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.titus#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Nku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nku#9
L.Nku#28

L.Nku#26

L.Nku#30

L.Nku#16

L.Nku#5
L.Nku#27
L.Nku#33

L.Nku#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Magesi
Magesi0 - 2
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
Magesi1 - 0
Lamontville Golden Arrows
Magesi1 - 0
Richards Bay
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Magesi1 - 0
Supersport United
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
AmaZulu3 - 0
Magesi
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Magesi1 - 4
Chippa United
Richards Bay0 - 0
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Magesi
#11#20#30#40#53#60#70
Stellenbosch FC
#10#20#30#43#511#60#70
Mamelodi Sundowns
Bloemfontein Celtic