South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 22/02/2025

Stellenbosch FC
1 - 1

Richards Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốRichards Bay
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
76Chỉ số 2524
3Chỉ số 23
126Chỉ số 2453
153Chỉ số 2394
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-3-317162445212019273495
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Barns#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Jabaar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.titus#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cupido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Lekoloane#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lekoloane#18

K.Lekoloane#30

K.Lekoloane#2

K.Lekoloane#15
K.Lekoloane#3

K.Lekoloane#8
K.Lekoloane#7
K.Lekoloane#28
K.Lekoloane#11
Richards Bay
Sơ đồ 4-2-3-1162525722062371727
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Figuareido#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Thato Mohlamme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ntlonelo Bomelo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ntlonelo Bomelo#36

Ntlonelo Bomelo#11

Ntlonelo Bomelo#29
Ntlonelo Bomelo#8
Ntlonelo Bomelo#21
Ntlonelo Bomelo#3
Ntlonelo Bomelo#33

Ntlonelo Bomelo#1

Ntlonelo Bomelo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Richards Bay0 - 0
Stellenbosch FC
Richards Bay2 - 1
Stellenbosch FC
Richards Bay0 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 1
Richards Bay
Richards Bay1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 2
Richards Bay
Stellenbosch FC0 - 2
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Stellenbosch FC
Richards Bay2 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Stellenbosch FC2 - 1
Kruger United
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Renaissance de Berkane5 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Stade Malien
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Progresso da Lunda SulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows0 - 1
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Supersport United
Richards Bay1 - 3
AmaZuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#11#20#30#40#53#60#70
Richards Bay
#11#21#30#42#53#60#70
Chippa United
Bloemfontein Celtic