South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 12/03/2025

Mamelodi Sundowns
2 - 0

AmaZulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mamelodi SundownsChỉ sốAmaZulu
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
84Chỉ số 2452
2Chỉ số 32
120Chỉ số 2388
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 4-3-330252032629444381013
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucas·Suarez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lunga#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Adams#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Shalulile#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rayners#9

I.Rayners#1

I.Rayners#27

I.Rayners#21

I.Rayners#17
I.Rayners#43

I.Rayners#42

I.Rayners#48

I.Rayners#7
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-14421242434826271993
Đội hình xuất phát

V.Mothwa#44 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Mobara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Jooste#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kambindu#18
E.Kambindu#37

E.Kambindu#5

E.Kambindu#14

E.Kambindu#50

E.Kambindu#23

E.Kambindu#21
E.Kambindu#29

E.Kambindu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
AmaZulu
Mamelodi Sundowns1 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 3
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
Marumo Gallants FC1 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
Mpheni Home Defenders
TS Galaxy1 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Supersport United0 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 0
Lamontville Golden ArrowsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport United
AmaZulu5 - 1
Mighty Eagles FC
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamelodi Sundowns
#12#20#30#42#55#60#70
AmaZulu
#10#20#30#42#52#60#70
Polokwane City FC
Chippa United
Richards Bay
Bloemfontein Celtic