South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 02/03/2025

AmaZulu
2 - 0

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốCape Town City FC
95Chỉ số 2383
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 24
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
55Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 3-4-2-150212421434184192193
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mobara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Radebe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hanamub#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Human#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kambindu#37

E.Kambindu#25

E.Kambindu#10

E.Kambindu#8

E.Kambindu#44

E.Kambindu#15
E.Kambindu#29

E.Kambindu#27

E.Kambindu#17
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-1165814191145520212324
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ziba#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Francis#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Francis#26
K.Francis#50
K.Francis#33
K.Francis#53
K.Francis#47

K.Francis#27

K.Francis#93

K.Francis#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu3 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 2
AmaZulu
Cape Town City FC1 - 1
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 5
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport United
AmaZulu5 - 1
Mighty Eagles FC
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Magesi0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#12#21#30#42#52#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#42#54#60#70
Mamelodi Sundowns
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic