South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 05/04/2025

AmaZulu
1 - 0

Richards Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốRichards Bay
7Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
101Chỉ số 23117
5Chỉ số 28
70Chỉ số 2493
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-15052312418819143493
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sikhakhane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Radebe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kambindu#25
E.Kambindu#9

E.Kambindu#17

E.Kambindu#27

E.Kambindu#21
E.Kambindu#39

E.Kambindu#15

E.Kambindu#44

E.Kambindu#42
Richards Bay
Sơ đồ 4-1-4-112257236772036179
Đội hình xuất phát

I.Otieno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mabuya#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Conco#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Lindokuhle Sphuzo Zikhali#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mbuthuma#37
Y.Mbuthuma#33
Y.Mbuthuma#35
Y.Mbuthuma#21
Y.Mbuthuma#45

Y.Mbuthuma#29

Y.Mbuthuma#11
Y.Mbuthuma#47
Y.Mbuthuma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Richards Bay1 - 3
AmaZulu
Richards Bay2 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Richards Bay
Richards Bay1 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Chippa United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#11#20#30#41#55#60#70
Richards Bay
#10#20#30#41#58#60#70
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic