South Africa Premier Soccer League22:45 ngày 16/03/2025

Sekhukhune United
1 - 2

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sekhukhune UnitedChỉ sốStellenbosch FC
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
105Chỉ số 2381
59Chỉ số 2456
1Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sekhukhune United
Sơ đồ 4-2-3-130124262534151823710
Đội hình xuất phát

B.A.Sangare#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Mokete#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Mohamme#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Chibuike·Ohizu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Linda·Mntambo#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Mncube#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Mncube#17
V.Mncube#33

V.Mncube#38
V.Mncube#2

V.Mncube#27

V.Mncube#22
V.Mncube#16
V.Mncube#9

V.Mncube#29
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-21716452421348199187
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cupido#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Nku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Nku#11
L.Nku#28
L.Nku#3

L.Nku#26

L.Nku#30

L.Nku#5
L.Nku#20

L.Nku#15
L.Nku#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Sekhukhune United
Stellenbosch FC0 - 0
Sekhukhune United
Stellenbosch FC0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Sekhukhune United1 - 1
Supersport United
Sekhukhune United1 - 2
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sekhukhune United
#11#21#30#40#51#60#70
Stellenbosch FC
#12#21#30#40#54#60#70
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic