South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 26/02/2025

Stellenbosch FC
2 - 1

Magesi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốMagesi
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
134Chỉ số 23120
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 226
73Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-3-31720452421198734911
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Barns#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Nku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.titus#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cupido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L. Phili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. Phili#39
L. Phili#28
L. Phili#3

L. Phili#30

L. Phili#2

L. Phili#5
L. Phili#27

L. Phili#16

L. Phili#15
Magesi
Sơ đồ 4-2-3-112543862836265037
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Delano Abrahams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Buthelezi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
John Managa Mokone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.darpoh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mekoa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Vandala#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Mtshali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mashikinya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Sibanyoni#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sibanyoni#24
T.Sibanyoni#18
T.Sibanyoni#35
T.Sibanyoni#19
T.Sibanyoni#20

T.Sibanyoni#88
T.Sibanyoni#80
T.Sibanyoni#16
T.Sibanyoni#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Stellenbosch FC2 - 1
Kruger United
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Renaissance de Berkane5 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Stade Malien
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
AmaZulu3 - 0
Magesi
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Magesi1 - 4
Chippa United
Richards Bay0 - 0
Magesi
Magesi0 - 2
Supersport United
Magesi1 - 2
Mamelodi Sundowns
Magesi0 - 1
AmaZulu
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Magesi0 - 1
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#12#22#30#41#54#60#70
Magesi
#11#21#30#41#57#60#70
Marumo Gallants FC
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic