South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 24/01/2025

AmaZulu
0 - 5

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốStellenbosch FC
84Chỉ số 2384
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 23
56Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-14426451243481927219
Đội hình xuất phát

V.Mothwa#44 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Jooste#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mngonyama#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Human#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E. Ighodaro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E. Ighodaro#17
E. Ighodaro#37

E. Ighodaro#50

E. Ighodaro#25

E. Ighodaro#10

E. Ighodaro#42

E. Ighodaro#2

E. Ighodaro#15

E. Ighodaro#18
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-2171922421341585189
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Khiba#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mandela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Butsaka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lekoloane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cupido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cupido#11
A.Cupido#28
A.Cupido#20

A.Cupido#16
A.Cupido#27
A.Cupido#6

A.Cupido#30

A.Cupido#26
A.Cupido#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Stellenbosch FC
AmaZulu2 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 2
AmaZulu
Stellenbosch FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Magesi0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Bloemfontein Celtic
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Richards Bay1 - 3
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Chippa United
Orlando Pirates2 - 1
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Renaissance de Berkane5 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Stade Malien
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Progresso da Lunda Sul
Supersport United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 1
Mamelodi Sundowns
Progresso da Lunda Sul0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 3
Renaissance de Berkane
Orlando Pirates0 - 1
Stellenbosch FC
Stade Malien2 - 0
Stellenbosch FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#10#20#30#44#56#60#70
Stellenbosch FC
#15#21#30#42#53#60#70
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC