South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 08/02/2025

AmaZulu
2 - 0

Marumo Gallants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốMarumo Gallants FC
65Chỉ số 2449
101Chỉ số 2394
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-3-350262312482734199321
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Jooste#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Moremi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Human#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Human#37
R.Human#9

R.Human#17

R.Human#18

R.Human#15

R.Human#45

R.Human#44

R.Human#10

R.Human#25
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-1-4-13613293518522151097
Đội hình xuất phát

W.Arubi#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khumbulani Ncube#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Nthatheni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Sikhosana#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Chabatsane#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Manaka#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Nemtajela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Mphambaniso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J. Zindoga#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Mhango#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Mhango#12
G.Mhango#26
G.Mhango#17

G.Mhango#14
G.Mhango#8
G.Mhango#1

G.Mhango#25

G.Mhango#6

G.Mhango#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 0
AmaZulu
Marumo Gallants FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Marumo Gallants FC
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 1
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport United
AmaZulu5 - 1
Mighty Eagles FC
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Magesi0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Bloemfontein CelticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates8 - 1
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC3 - 1
Magesi
Supersport United0 - 1
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#12#21#30#41#54#60#70
Marumo Gallants FC
#10#20#30#42#53#60#70
TS Galaxy