Belgian Pro League22:00 ngày 08/02/2025

Club Brugge
1 - 0

Oud-Heverlee Leuven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốOud-Heverlee Leuven
129Chỉ số 2365
0Chỉ số 32
95Chỉ số 2429
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-1226458445510158201719
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Spileers#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Vermant#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#9

G.Nilsson#21

G.Nilsson#41

G.Nilsson#65

G.Nilsson#2

G.Nilsson#4

G.Nilsson#27

G.Nilsson#29
G.Nilsson#84
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 5-4-116775281430234879
Đội hình xuất phát

M.Prévot#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vlietinck#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Ominami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ricca#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Akimoto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Mitrovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Verstraete#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Verlinden#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zeefuik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zeefuik#55

L.Zeefuik#63

L.Zeefuik#27

L.Zeefuik#19

L.Zeefuik#61

L.Zeefuik#10

L.Zeefuik#21

L.Zeefuik#34

L.Zeefuik#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 1
Club Brugge
Club Brugge3 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 3
Club Brugge
Club Brugge4 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 4
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Manchester City3 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
Club Brugge0 - 0
Juventus
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge4 - 3
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven5 - 0
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#21#30#40#58#60#70
Oud-Heverlee Leuven
#10#20#31#42#51#60#70
FCV Dender EH
Sint-Truidense