Belgian Pro League00:15 ngày 12/05/2025

FCV Dender EH
5 - 0

Oud-Heverlee Leuven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốOud-Heverlee Leuven
33Chỉ số 2459
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2212
3Chỉ số 25
78Chỉ số 23126
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-230226420182453161177
Đội hình xuất phát

G.Dietsch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Masangu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sylla#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Nsimba#19

B.Nsimba#21

B.Nsimba#13

B.Nsimba#88

B.Nsimba#10

B.Nsimba#7

B.Nsimba#23

B.Nsimba#8

B.Nsimba#90
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 4-3-1-212728525554821923
Đội hình xuất phát

T.Leysen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gil#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ominami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Osifo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.George#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Verstraete#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.Balikwisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Zeefuik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mitrovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mitrovic#34

S.Mitrovic#7

S.Mitrovic#22

S.Mitrovic#10

S.Mitrovic#16

S.Mitrovic#19

S.Mitrovic#6

S.Mitrovic#63

S.Mitrovic#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
KVC Westerlo4 - 2
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#15#24#30#40#54#60#70
Oud-Heverlee Leuven
#10#20#30#42#55#60#70
Club Brugge
Anderlecht
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk