Belgian Pro League00:30 ngày 17/02/2025

RC Sporting Charleroi
0 - 1

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốAnderlecht
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
97Chỉ số 23107
38Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-13029214246598181019
Đội hình xuất phát

M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Camara#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Petris#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#99
N.Stulic#43

N.Stulic#17

N.Stulic#56

N.Stulic#55

N.Stulic#95

N.Stulic#7

N.Stulic#15
Anderlecht
Sơ đồ 4-2-3-12679436322311218312
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Degreef#83 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dolberg#16

K.Dolberg#19

K.Dolberg#25

K.Dolberg#5

K.Dolberg#17

K.Dolberg#34

K.Dolberg#20

K.Dolberg#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht0 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 3
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
RC Sporting Charleroi
Anderlecht4 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 3
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#10#20#30#41#53#60#70
Anderlecht
#11#20#30#43#56#60#70
Racing Genk
KVC Westerlo