UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Anderlecht
3 - 4

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốTSG Hoffenheim
5Chỉ số 216
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2384
74Chỉ số 2424
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-1-4-11654432623831110720
Đội hình xuất phát

M.Kikkenborg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sardella#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Degreef#83 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

F.Amuzu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#73

L.Vasquez#63

L.Vasquez#29

L.Vasquez#35

L.Vasquez#5

L.Vasquez#79

L.Vasquez#17

L.Vasquez#19

L.Vasquez#25

L.Vasquez#42
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-3-33735225198207523323
Đội hình xuất phát

L.Philipp#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Jurasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Mokwa#52 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Moerstedt#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hložek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hložek#55

A.Hložek#57

A.Hložek#56

A.Hložek#34

A.Hložek#28

A.Hložek#43

A.Hložek#30

A.Hložek#54

A.Hložek#21

A.Hložek#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
SK Slavia Praha1 - 2
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim1 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#13#21#30#40#57#60#70
TSG Hoffenheim
#14#21#30#45#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag