Poland Liga 101:30 ngày 15/02/2026

Polonia Warszawa
0 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốZnicz Pruszkow
0Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
66Chỉ số 2460
1Chỉ số 40
105Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
9Chỉ số 226
7Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow1 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
Polonia Warszawa2 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa1 - 0
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Gornik Leczna1 - 2
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka Chojnice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Olimpia Grudziadz
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#10#20#31#42#57#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#41#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica