Poland Liga 118:00 ngày 08/02/2026

Polonia Warszawa
5 - 2

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốStal Mielec
58Chỉ số 2542
77Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
10Chỉ số 226
8Chỉ số 23
8Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-19699330972772619179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cissé#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Janasik#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vitalucci#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Zjawinski#14

L.Zjawinski#5
L.Zjawinski#21

L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#40

L.Zjawinski#44

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#4

L.Zjawinski#24
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-1992744152270187869025
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Tsykalo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#11

K.Fucak#20

K.Fucak#10

K.Fucak#24

K.Fucak#1
K.Fucak#88
K.Fucak#71

K.Fucak#32

K.Fucak#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 3
Polonia Warszawa
Stal Mielec0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
Polonia Warszawa2 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa1 - 0
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Gornik Leczna1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka Chelm
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw2 - 1
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#15#21#30#41#58#60#70
Stal Mielec
#12#20#30#42#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow