Poland Liga 100:00 ngày 03/03/2026

KS Wieczysta Krakow
1 - 2

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốPolonia Warszawa
7Chỉ số 214
54Chỉ số 2546
65Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
11Chỉ số 2212
9Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-3-31425337122023977
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fila#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Olsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gajos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Maigaard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Villar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Paulinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Semedo#80

L.Semedo#17

L.Semedo#27

L.Semedo#11

L.Semedo#89

L.Semedo#6

L.Semedo#70

L.Semedo#28

L.Semedo#19
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-1969731699267108179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Janasik#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Wojciechowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#19

L.Zjawinski#24

L.Zjawinski#4

L.Zjawinski#23

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#5
L.Zjawinski#14

L.Zjawinski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KF Ferizaj
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Arda
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Backa Topola
KS Wieczysta Krakow4 - 0
FK Sloga Doboj
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
Polonia Warszawa2 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa1 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#11#20#30#41#59#60#70
Polonia Warszawa
#12#20#30#41#54#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Miedz Legnica
Gornik Leczna