Poland Liga 119:30 ngày 06/04/2026

Puszcza Niepolomice
2 - 1

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốPolonia Warszawa
6Chỉ số 225
58Chỉ số 2449
65Chỉ số 2373
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
5Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-131675238348822701014
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barczak#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mroziński#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Hajda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cholewiak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gjoni#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gjoni#11
A.Gjoni#97

A.Gjoni#28

A.Gjoni#9

A.Gjoni#27

A.Gjoni#19

A.Gjoni#7

A.Gjoni#16
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-1962031652672319179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Brasido#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hoxhallari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Skrabb#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#44

L.Zjawinski#10

L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#70
L.Zjawinski#97

L.Zjawinski#99

L.Zjawinski#30

L.Zjawinski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa1 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice3 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice3 - 0
Pogon Siedlce
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 3
Puszcza Niepolomice
Sandecja Nowy Sacz3 - 1
Puszcza Niepolomice
Wislanie Jaskowice2 - 2
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#12#20#30#45#55#60#70
Polonia Warszawa
#11#21#30#41#56#60#70
Wisla Krakow
Odra Opole
Polonia Bytom