French Ligue 201:00 ngày 16/08/2025

Red Star FC 93
1 - 3

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốAmiens
13Chỉ số 22
78Chỉ số 2431
18Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
141Chỉ số 2354
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Amiens3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 5
Amiens
Red Star FC 930 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 3
Amiens
Amiens3 - 1
Red Star FC 93
Amiens2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Red Star FC 930 - 0
Paris 13 Atletico
Red Star FC 931 - 1
USL Dunkerque
Caen1 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
Amiens
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Troyes1 - 0
Amiens
Amiens4 - 2
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Amiens3 - 2
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#20#30#42#513#60#70
Amiens
#13#21#30#43#52#60#70
AS Saint-Étienne
Le Mans
FC Annecy
Rodez Aveyron
Nancy
Grenoble
Clermont