French Ligue 201:00 ngày 23/08/2025

Rodez Aveyron
1 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốStade Lavallois MFC
90Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
42Chỉ số 2558
16Chỉ số 224
58Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-21115431562927928
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bouchouari#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sacko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nagera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#16

T.Arconte#24

T.Arconte#22

T.Arconte#13

T.Arconte#12

T.Arconte#7

T.Arconte#17
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130712233171086918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#5

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#40

M.Tchokounte#27

M.Tchokounte#28

M.Tchokounte#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 3
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Grenoble1 - 0
Rodez Aveyron
Clermont2 - 1
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron4 - 2
Aubagne
Rodez Aveyron1 - 1
Clermont
Metz3 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
Stade Lavallois MFC5 - 3
UNFP
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Concarneau2 - 3
Stade Lavallois MFC
FC Nantes2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 3
Metz
USL Dunkerque0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#21#30#42#55#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#41#59#60#70
Troyes
Red Star FC 93
Le Mans
Stade DE Reims
Guingamp
FC Annecy
Boulogne
Bastia