French Ligue 201:00 ngày 10/08/2025

Montpellier Hérault SC
1 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốRed Star FC 93
4Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 213
0Chỉ số 32
28Chỉ số 2435
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2390
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Istres
FC Nantes3 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Paris Saint Germain
Stade Brestois 291 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Marseille5 - 1
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Red Star FC 930 - 0
Paris 13 Atletico
Red Star FC 931 - 1
USL Dunkerque
Caen1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#11#21#30#40#51#60#70
Red Star FC 93
#11#21#30#42#52#60#70
AS Saint-Étienne
Pau FC
Le Mans
Guingamp
FC Annecy
Nancy
Grenoble
Boulogne
Stade Lavallois MFC