French Ligue 123:15 ngày 23/02/2025

RC Strasbourg Alsace
0 - 0

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốStade Brestois 29
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2210
1Chỉ số 28
92Chỉ số 23102
3Chỉ số 31
1Chỉ số 212
45Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1122292371953262610
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Sylla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lemaréchal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D·Bakwa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Emegha#77

E.Emegha#20

E.Emegha#42

E.Emegha#15

E.Emegha#14

E.Emegha#30

E.Emegha#39

E.Emegha#27

E.Emegha#17
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-1407544222084592614
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.P.Lage#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Baldé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baldé#30

M.Baldé#12

M.Baldé#17

M.Baldé#3

M.Baldé#28

M.Baldé#25

M.Baldé#6

M.Baldé#21

M.Baldé#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 293 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 290 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 295 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Thaon2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
RC Calais0 - 3
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Real Madrid
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#10#20#30#43#51#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#41#58#60#70
AS Monaco
OGC Nice
Lyon
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne