French Ligue 123:00 ngày 08/02/2025

OGC Nice
2 - 0

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốRC Lens
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 229
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
138Chỉ số 2372
1Chỉ số 33
8Chỉ số 213
50Chỉ số 2432
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-11556449262826292524
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#19

G.Laborde#22

G.Laborde#5

G.Laborde#33

G.Laborde#20

G.Laborde#2

G.Laborde#31

G.Laborde#10

G.Laborde#7
RC Lens
Sơ đồ 5-3-21672420143282318819
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sotoca#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Machado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M'Bala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#27

G.Koyalipou#21

G.Koyalipou#22

G.Koyalipou#34

G.Koyalipou#15

G.Koyalipou#25

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens0 - 0
OGC Nice
RC Lens1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
RC Lens
RC Lens3 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
RC Lens
OGC Nice2 - 1
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Stade Briochin2 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice2 - 0
Marseille
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Bastia0 - 1
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
USC Cortenais1 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCO
RC Lens1 - 2
Paris Saint Germain
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 0
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 3
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#12#21#30#41#57#60#70
RC Lens
#10#20#31#43#53#60#70
AS Monaco
Lyon
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 29
FC Nantes
AS Saint-Étienne