French Ligue 100:00 ngày 06/04/2025

Stade Brestois 29
2 - 1

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốAS Monaco
28Chỉ số 2444
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
2Chỉ số 29
99Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-3407532245208261917
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.P.Lage#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sima#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sima#12

A.Sima#33

A.Sima#25

A.Sima#6

A.Sima#9

A.Sima#10

A.Sima#30

A.Sima#14

A.Sima#23
AS Monaco
Sơ đồ 4-4-216175131211615181436
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Singo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Embolo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Embolo#1

B.Embolo#22

B.Embolo#2

B.Embolo#8

B.Embolo#9

B.Embolo#7

B.Embolo#27

B.Embolo#10

B.Embolo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Monaco3 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 2
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco4 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Monaco
AS Monaco4 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
Benfica3 - 3
AS Monaco
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
AS Monaco0 - 1
Benfica
Paris Saint Germain4 - 1
AS Monaco
AS Monaco4 - 2
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#12#21#30#43#52#60#70
AS Monaco
#11#20#30#42#59#60#70
Marseille
RC Lens
Stade Rennais FC
Havre Athletic Club
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC