German Bundesliga 201:30 ngày 06/04/2025

FC Köln
0 - 1

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốHertha Berlin
7Chỉ số 25
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
58Chỉ số 2434
11Chỉ số 2212
60Chỉ số 2540
125Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-1-21263294781792719
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Olesen#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Paqarada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Rondić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lemperle#13

T.Lemperle#21

T.Lemperle#26

T.Lemperle#35

T.Lemperle#24

T.Lemperle#16

T.Lemperle#7

T.Lemperle#42

T.Lemperle#11
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-5-214437421627610221139
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Scherhant#35

D.Scherhant#8

D.Scherhant#18

D.Scherhant#9

D.Scherhant#7

D.Scherhant#33

D.Scherhant#20

D.Scherhant#5

D.Scherhant#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
FC Köln
FC Köln5 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
FC Köln
Hertha Berlin1 - 3
FC Köln
FC Köln3 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 5
FC Köln
FC Köln0 - 4
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
SC Paderborn 071 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
SC Verl
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#10#20#30#41#57#60#70
Hertha Berlin
#11#20#30#44#55#60#70
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster