German Bundesliga 202:30 ngày 09/02/2025

Hertha Berlin
0 - 1

1. FC Kaiserslautern
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Kaiserslautern
4Chỉ số 215
57Chỉ số 2543
47Chỉ số 2439
124Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1351644314241827101139
Đội hình xuất phát

M.Gersbeck#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Scherhant#24

D.Scherhant#22

D.Scherhant#18

D.Scherhant#7

D.Scherhant#37

D.Scherhant#33

D.Scherhant#5

D.Scherhant#1

D.Scherhant#20
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-1133315323726134179
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gyamerah#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Leon Reid Robinson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Wekesser#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#11

R.Ache#25

R.Ache#20

R.Ache#3

R.Ache#24

R.Ache#19

R.Ache#16

R.Ache#48

R.Ache#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern3 - 4
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin1 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
Hertha Berlin
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin3 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
FC Köln1 - 1
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
Schalke 040 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 2
Racing Union LuxemburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#10#20#30#40#56#60#70
1. FC Kaiserslautern
#11#20#30#42#57#60#70
SV Elversberg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg