German Bundesliga 219:30 ngày 16/03/2025

Eintracht Braunschweig
1 - 5

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht BraunschweigChỉ sốHertha Berlin
11Chỉ số 222
111Chỉ số 2394
91Chỉ số 2471
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 3-4-2-11564716272292011
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ivanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Bičakčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Nikolaou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Kaufmann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kohler#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Philippe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Szabó#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Szabó#39

L.Szabó#15

L.Szabó#17

L.Szabó#29

L.Szabó#19

L.Szabó#44

L.Szabó#21

L.Szabó#34

L.Szabó#2
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-4-1-2144373116274142103911
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zeefuik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Reese#5

F.Reese#35

F.Reese#33

F.Reese#7

F.Reese#18

F.Reese#22

F.Reese#24

F.Reese#20

F.Reese#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin3 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 0
Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 2
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig5 - 4
Hertha Berlin
Hertha Berlin4 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Eintracht BraunschweigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 960 - 0
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Braunschweig
#11#20#30#40#54#60#70
Hertha Berlin
#15#23#30#41#53#60#70
Preußen Münster